瞪眼看
trừng nhãn khán
Hán Việt: trừng nhãn khán · Pinyin: dèng yǎn kàn
Tổng quan
trợn tròn mắt; giương mắt nhìn, lồi ra (mắt), trợn tròn (mắt)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhìn chằm chằm
Đức
- Handedict angaffen
Hán Việt: trừng nhãn khán · Pinyin: dèng yǎn kàn
trợn tròn mắt; giương mắt nhìn, lồi ra (mắt), trợn tròn (mắt)