瞪眼瞎 dèng yǎn xiā·trừng nhãn hạt Hán Việt: trừng nhãn hạt · Pinyin: dèng yǎn xiā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言睁眼瞎。比喻文盲。 Cấu tạo: 瞪 (trừng) + 眼 (nhãn) + 瞎 (hạt)Pinyindèng yǎn xiāHán Việttrừng nhãn hạtCấu tạo瞪 + 眼 + 瞎 · trừng + nhãn + hạt nghĩa thành phần: trừng + nhãn + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言睁眼瞎。比喻文盲。 Từ liên quan Gần nghĩa瞪眼的 · 瞪眼看 · 眼瞎耳聋 · 眼瞎 · 瞪眼 · 瞪眼表示 · 瞪眼得更凶 · 瞪眼咋舌