瞪著眼

dèng zhe yǎn trừng trứ nhãn

Hán Việt: trừng trứ nhãn · Pinyin: dèng zhe yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trừng) + (trứ) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 睜大眼睛直直的看著。《紅樓夢》第六○回:「問起緣故,趙姨娘便氣的瞪著眼,粗了筋。」