瞪視的

trừng thị đích

Hán Việt: trừng thị đích

Tổng quan

sáng chói, chói loà, hào phóng, loè loẹt, trừng trừng giận dữ, rõ ràng, rành rành, hiển nhiên

Cấu tạo: (trừng) + (thị) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng chói, chói loà, hào phóng, loè loẹt, trừng trừng giận dữ, rõ ràng, rành rành, hiển nhiên