瞪视的

trừng thị đích

Hán Việt: trừng thị đích

Tổng quan

sáng chói, chói loà, hào phóng, loè loẹt, trừng trừng giận dữ, rõ ràng, rành rành, hiển nhiên

Cấu tạo: 瞪 (trừng) + 視 (thị) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chói

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞪視 · 瞪视