瞬時音 thuấn thì âm Hán Việt: thuấn thì âm Tổng quan Cấu tạo: 瞬 (thuấn) + 時 (thì) + 音 (âm)Hán Việtthuấn thì âmCấu tạo瞬 + 時 + 音 · thuấn + thì + âm nghĩa thành phần: thuấn + thì + âm Nghĩa EngCihui 瞬時音 hùnshíyīn n. <lg.> momentary sound