瞬軸面 thuấn trục diện Hán Việt: thuấn trục diện Tổng quan Cấu tạo: 瞬 (thuấn) + 軸 (trục) + 面 (diện)Hán Việtthuấn trục diệnCấu tạo瞬 + 軸 + 面 · thuấn + trục + diện nghĩa thành phần: thuấn + trục + diện