瞭望軍 liào wàng jūn · liệu vọng quân Hán Việt: liệu vọng quân · Pinyin: liào wàng jūn Tổng quan Cấu tạo: 瞭 (liệu) + 望 (vọng) + 軍 (quân)Pinyinliào wàng jūnHán Việtliệu vọng quânCấu tạo瞭 + 望 + 軍 · liệu + vọng + quân nghĩa thành phần: liệu + vọng + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代科举考试时所设的监场人员。Tân Hoa Tự Điển 1.明代科举考试时所设的监场人员。