瞭望臺

liào wàng tái liệu vọng thai

Hán Việt: liệu vọng thai · Pinyin: liào wàng tái

Tổng quan

tháp quan sát | tháp gác

Cấu tạo: (liệu) + (vọng) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháp quan sát | tháp gác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供眺望敵情或遠景狀況的高臺。如:「村中的瞭望臺已廢棄多年了。」《清史稿.卷一三八.兵志九》:「又於南山威遠砲臺前環築月臺,亦置砲位於橫當之陰,及對岸蘆灣山,增建永安、鞏固二砲臺,沙角、大角並增建瞭望臺。」

Eng

  • CC-CEDICT observation tower|lookout tower
  • Cihui observation tower; lookout tower