瞳孔计 đồng khổng kế Hán Việt: đồng khổng kế Tổng quan dụng cụ đo đồng tử Cấu tạo: 瞳 (đồng) + 孔 (khổng) + 計 (kế)Hán Việtđồng khổng kếTừ loạidanhCấu tạo瞳 + 孔 + 計 · đồng + khổng + kế nghĩa thành phần: đồng + khổng + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dụng cụ đo đồng tửTần suất từ dụng cụ đo đồng tử Từ liên quan Gần nghĩa瞳孔的 · 瞳孔 · 瞳孔不等 · 瞳孔开大 · 瞳孔扩大 · 瞳孔缩小 · 瞳孔变形 · 瞳孔异位