瞻地者 zhān dì zhě · chiêm địa giả Hán Việt: chiêm địa giả · Pinyin: zhān dì zhě Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 地 (địa) + 者 (giả)Pinyinzhān dì zhěHán Việtchiêm địa giảCấu tạo瞻 + 地 + 者 · chiêm + địa + giả nghĩa thành phần: chiêm + địa + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考察地下古器物的人。指考古工作者。Tân Hoa Tự Điển 1.考察地下古器物的人。指考古工作者。