瞻婆城

chiêm bà thành

Hán Việt: chiêm bà thành

Tổng quan

chiêm bà thành (地名)又作占婆城。瞻婆國之都城。見瞻波國條。☸

Cấu tạo: (chiêm) + (bà) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiêm bà thành (地名)又作占婆城。瞻婆國之都城。見瞻波國條。☸