瞻星臺 zhān xīng tái · chiêm tinh thai Hán Việt: chiêm tinh thai · Pinyin: zhān xīng tái Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 星 (tinh) + 臺 (thai)Pinyinzhān xīng táiHán Việtchiêm tinh thaiCấu tạo瞻 + 星 + 臺 · chiêm + tinh + thai nghĩa thành phần: chiêm + tinh + thai