瞻波經 chiêm ba kinh Hán Việt: chiêm ba kinh Tổng quan (經名)佛在瞻波國為目連說犯戒之事。攝於中阿含經九。☸ Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 波 (ba) + 经 (kinh)Hán Việtchiêm ba kinhCấu tạo瞻 + 波 + 经 · chiêm + ba + kinh nghĩa thành phần: chiêm + ba + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)佛在瞻波國為目連說犯戒之事。攝於中阿含經九。☸ Từ liên quan Gần nghĩa瞻波國 · 瞻波 · 瞻波犍度