瞻波犍度

chiêm ba kiền độ

Hán Việt: chiêm ba kiền độ

Tổng quan

chiêm ba kiền độ (術語)Campākhanda,四分律二十犍度之一。佛在瞻波國如羯磨法明非之篇章名。見四分律四十四。☸

Cấu tạo: (chiêm) + (ba) + (kiền) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiêm ba kiền độ (術語)Campākhanda,四分律二十犍度之一。佛在瞻波國如羯磨法明非之篇章名。見四分律四十四。☸