瞼板腺 jiǎn bǎn xiàn · kiểm bản tuyến Hán Việt: kiểm bản tuyến · Pinyin: jiǎn bǎn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 瞼 (kiểm) + 板 (bản) + 腺 (tuyến)Pinyinjiǎn bǎn xiànHán Việtkiểm bản tuyếnCấu tạo瞼 + 板 + 腺 · kiểm + bản + tuyến nghĩa thành phần: kiểm + bản + tuyến Nghĩa jaJMdict meibomian gland|tarsal gland