瞼膿溢 kiểm nùng dật Hán Việt: kiểm nùng dật Tổng quan Cấu tạo: 瞼 (kiểm) + 膿 (nùng) + 溢 (dật)Hán Việtkiểm nùng dậtCấu tạo瞼 + 膿 + 溢 · kiểm + nùng + dật nghĩa thành phần: kiểm + nùng + dật