瞽兒詞 gǔ ér cí · cổ nhi từ Hán Việt: cổ nhi từ · Pinyin: gǔ ér cí Tổng quan Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 兒 (nhi) + 詞 (từ)Pinyingǔ ér cíHán Việtcổ nhi từCấu tạo瞽 + 兒 + 詞 · cổ + nhi + từ nghĩa thành phần: cổ + nhi + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即瞽词。Tân Hoa Tự Điển 1.即瞽词。