瞽言妄舉

gǔ yán wàng jǔ cổ ngôn vọng cử

Hán Việt: cổ ngôn vọng cử · Pinyin: gǔ yán wàng jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (ngôn) + (vọng) + (cử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胡亂說話,輕率行動。《晉書.卷五一.摯虞傳》:「臣生長蓽門,不逮異物,雖有賢才,所未接識,不敢瞽言妄舉。」