瞿伽尼 cù già ni Hán Việt: cù già ni Tổng quan cù già ni (界名)又作劬伽尼。西大洲名。譯曰牛。見瞿陀尼條。☸ Cấu tạo: 瞿 (cù) + 伽 (già) + 尼 (ni)Hán Việtcù già niCấu tạo瞿 + 伽 + 尼 · cù + già + ni nghĩa thành phần: cù + già + ni Nghĩa ViệtCihui cù già ni (界名)又作劬伽尼。西大洲名。譯曰牛。見瞿陀尼條。☸