瞿唐峽

qú táng xiá cù đường hạp

Hán Việt: cù đường hạp · Pinyin: qú táng xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (cù) + (đường) + (hạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瞿塘峡"; 峡名。为长江三峡之首。也称夔峡。西起四川省奉节县白帝城,东至巫山大溪。两岸悬崖壁立,江流湍急,山势险峻,号称西蜀门户。峡口有夔门和滟滪堆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瞿塘峡"。 2.峡名。为长江三峡之首。也称夔峡。西起四川省奉节县白帝城,东至巫山大溪。两岸悬崖壁立,江流湍急,山势险峻,号称西蜀门户。峡口有夔门和滟滪堆。