瞿唐峽 qú táng xiá · cù đường hạp Hán Việt: cù đường hạp · Pinyin: qú táng xiá Tổng quan Cấu tạo: 瞿 (cù) + 唐 (đường) + 峽 (hạp)Pinyinqú táng xiáHán Việtcù đường hạpCấu tạo瞿 + 唐 + 峽 · cù + đường + hạp nghĩa thành phần: cù + đường + hạp