瞿唐關 qú táng guān · cù đường quan Hán Việt: cù đường quan · Pinyin: qú táng guān Tổng quan Cấu tạo: 瞿 (cù) + 唐 (đường) + 關 (quan)Pinyinqú táng guānHán Việtcù đường quanCấu tạo瞿 + 唐 + 關 · cù + đường + quan nghĩa thành phần: cù + đường + quan