瞿塘賈 qú táng jiǎ · cù đường cổ Hán Việt: cù đường cổ · Pinyin: qú táng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 瞿 (cù) + 塘 (đường) + 賈 (cổ)Pinyinqú táng jiǎHán Việtcù đường cổCấu tạo瞿 + 塘 + 賈 · cù + đường + cổ nghĩa thành phần: cù + đường + cổ