瞿塘賈

qú táng jiǎ cù đường cổ

Hán Việt: cù đường cổ · Pinyin: qú táng jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (cù) + (đường) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓进川的商人。亦借指追求盈利﹑甘冒风险的商人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓进川的商人。亦借指追求盈利﹑甘冒风险的商人。