瞿拉坡

cù lạp pha

Hán Việt: cù lạp pha

Tổng quan

cù lạp pha (雜語)譯曰踝。見玄應音義二十一。梵Gulpha。☸

Cấu tạo: (cù) + (lạp) + (pha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cù lạp pha (雜語)譯曰踝。見玄應音義二十一。梵Gulpha。☸