瞿摩帝

qú mó dì cù ma đế

Hán Việt: cù ma đế · Pinyin: qú mó dì

Tổng quan

cù ma đế (物名)Gomatī,與瞿摩夷同。☸

Cấu tạo: (cù) + (ma) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cù ma đế (物名)Gomatī,與瞿摩夷同。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛的别名。见明李时珍《本草纲目.兽一.牛》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牛的别名。见明李时珍《本草纲目.兽一.牛》。