瞿盧折娜 qú lú zhé nà · cù lô chiết na Hán Việt: cù lô chiết na · Pinyin: qú lú zhé nà Tổng quan Cấu tạo: 瞿 (cù) + 盧 (lô) + 折 (chiết) + 娜 (na)Pinyinqú lú zhé nàHán Việtcù lô chiết naCấu tạo瞿 + 盧 + 折 + 娜 · cù + lô + chiết + na nghĩa thành phần: cù + lô + chiết + na Nghĩa ViệtCihui cù lô chiết na (飲食)藥名。見瞿薩旦那項。☸