瞿目縮舌 qú mù suō shé · cù mục súc thiệt Hán Việt: cù mục súc thiệt · Pinyin: qú mù suō shé Tổng quan Cấu tạo: 瞿 (cù) + 目 (mục) + 縮 (súc) + 舌 (thiệt)Pinyinqú mù suō shéHán Việtcù mục súc thiệtCấu tạo瞿 + 目 + 縮 + 舌 · cù + mục + súc + thiệt nghĩa thành phần: cù + mục + súc + thiệt