瞿答摩 cù đáp ma Hán Việt: cù đáp ma Tổng quan cù đáp ma (人名)Gautama,釋氏五姓之一。見瞿曇條。☸ Cấu tạo: 瞿 (cù) + 答 (đáp) + 摩 (ma)Hán Việtcù đáp maCấu tạo瞿 + 答 + 摩 · cù + đáp + ma nghĩa thành phần: cù + đáp + ma Nghĩa ViệtCihui cù đáp ma (人名)Gautama,釋氏五姓之一。見瞿曇條。☸