矇昧
mông muội
Hán Việt: mông muội · Pinyin: méng mèi
Tổng quan
không có văn hóa | không văn minh | khốn khổ | thiếu hiểu biết | mù chữ
Nghĩa
Việt
- Cihui không có văn hóa | không văn minh | khốn khổ | thiếu hiểu biết | mù chữ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.眼睛看不清。漢.蔡邕〈瞽師賦〉:「夫何矇昧之瞽兮,心窮忽以鬱伊。」 2.不開通、不明理。《三國志.卷四二.蜀書.杜周杜許孟來尹李譙郤傳.譙周》:「昔在鴻荒,矇昧肇初,三皇應籙,五帝承符,爰暨夏、商,前典攸書。」
Eng
- Cihui uncultured; uncivilized; God-forsaken; ignorant; illiterate