矍相圃 jué xiāng pǔ · quắc tương phố Hán Việt: quắc tương phố · Pinyin: jué xiāng pǔ Tổng quan Cấu tạo: 矍 (quắc) + 相 (tương) + 圃 (phố)Pinyinjué xiāng pǔHán Việtquắc tương phốCấu tạo矍 + 相 + 圃 · quắc + tương + phố nghĩa thành phần: quắc + tương + phố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指学宫。Tân Hoa Tự Điển 1.借指学宫。