矍鑠翁 jué shuò wēng · quắc thước ông Hán Việt: quắc thước ông · Pinyin: jué shuò wēng Tổng quan Cấu tạo: 矍 (quắc) + 鑠 (thước) + 翁 (ông)Pinyinjué shuò wēngHán Việtquắc thước ôngCấu tạo矍 + 鑠 + 翁 · quắc + thước + ông nghĩa thành phần: quắc + thước + ông