矍鑠的 quắc thước đích Hán Việt: quắc thước đích Tổng quan Cấu tạo: 矍 (quắc) + 鑠 (thước) + 的 (đích)Hán Việtquắc thước đíchCấu tạo矍 + 鑠 + 的 · quắc + thước + đích nghĩa thành phần: quắc + thước + đích