矛盾地 mâu thuẫn địa Hán Việt: mâu thuẫn địa Tổng quan lửng lơ, không ăn nhập đâu vào đâu Cấu tạo: 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn) + 地 (địa)Hán Việtmâu thuẫn địaCấu tạo矛 + 盾 + 地 · mâu + thuẫn + địa nghĩa thành phần: mâu + thuẫn + địa Nghĩa ViệtCihui lửng lơ, không ăn nhập đâu vào đâu