矛線類 mâu tuyến loại Hán Việt: mâu tuyến loại Tổng quan Cấu tạo: 矛 (mâu) + 線 (tuyến) + 類 (loại)Hán Việtmâu tuyến loạiCấu tạo矛 + 線 + 類 · mâu + tuyến + loại nghĩa thành phần: mâu + tuyến + loại