矜句飾字 jīn jù shì zì · căng cú sức tự Hán Việt: căng cú sức tự · Pinyin: jīn jù shì zì Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 句 (cú) + 飾 (sức) + 字 (tự)Pinyinjīn jù shì zìHán Việtcăng cú sức tựCấu tạo矜 + 句 + 飾 + 字 · căng + cú + sức + tự nghĩa thành phần: căng + cú + sức + tự