矜句飾字

jīn jù shì zì căng cú sức tự

Hán Việt: căng cú sức tự · Pinyin: jīn jù shì zì

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (cú) + (sức) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矜:慎重;饰:整饰。形容写文章时字斟句酌,十分慎重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓句斟字酌﹐不苟且下笔。