矜愚飾智

jīn yú shì zhì căng ngu sức trí

Hán Việt: căng ngu sức trí · Pinyin: jīn yú shì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (ngu) + (sức) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装作有智慧,在愚人面前夸耀自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装作有智慧﹐在愚人面前夸耀自己。语本《庄子.山木》"饰知(智)以惊愚。"