矜重
căng trọng
Hán Việt: căng trọng · Pinyin: jīn zhòng
Tổng quan
tự trọng
1.矜持庄重。
矜莊持重。如:「為人矜重」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trang trọng
- VietPhrases tự trọng
- Tần suất từ tự trọng
- Biên soạn v.p. dignified ◆n. self-control; reserve
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 矜莊持重。如:「為人矜重」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.矜持庄重。
Eng
- Cihui 矜重 īnzhòng v.p. dignified ◆n. self-control; reserve
- Tần suất từ v.p. dignified ◆n. self-control; reserve