矜重

jīn zhòng căng trọng

Hán Việt: căng trọng · Pinyin: jīn zhòng

Tổng quan

tự trọng。矜莊;自重。

Cấu tạo: (căng) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự trọng。矜莊;自重。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 矜莊持重。如:「為人矜重」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矜持庄重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矜持庄重。

Eng

  • Cihui 矜重 īnzhòng v.p. dignified ◆n. self-control; reserve

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

庄重