矢忠於 thỉ trung vu Hán Việt: thỉ trung vu Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 忠 (trung) + 於 (vu)Hán Việtthỉ trung vuCấu tạo矢 + 忠 + 於 · thỉ + trung + vu nghĩa thành phần: thỉ + trung + vu Nghĩa EngCihui 矢忠於 hǐzhōngyú v.p. pledge one's loyalty to