矢狀麵

shǐ zhuàng miàn thỉ trạng miến

Hán Việt: thỉ trạng miến · Pinyin: shǐ zhuàng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (trạng) + (miến)

Nghĩa

ja

  • JMdict sagittal plane