矢車菊藍 shǐ chē jú lán · thỉ xa cúc lam Hán Việt: thỉ xa cúc lam · Pinyin: shǐ chē jú lán Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 車 (xa) + 菊 (cúc) + 藍 (lam)Pinyinshǐ chē jú lánHán Việtthỉ xa cúc lamCấu tạo矢 + 車 + 菊 + 藍 · thỉ + xa + cúc + lam nghĩa thành phần: thỉ + xa + cúc + lam