矢量圖 shǐ liàng tú · thỉ lượng đồ Hán Việt: thỉ lượng đồ · Pinyin: shǐ liàng tú Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 量 (lượng) + 圖 (đồ)Pinyinshǐ liàng túHán Việtthỉ lượng đồCấu tạo矢 + 量 + 圖 · thỉ + lượng + đồ nghĩa thành phần: thỉ + lượng + đồ