矢量的 thỉ lượng đích Hán Việt: thỉ lượng đích Tổng quan (toán học) (thuộc) vectơ Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 量 (lượng) + 的 (đích)Hán Việtthỉ lượng đíchCấu tạo矢 + 量 + 的 · thỉ + lượng + đích nghĩa thành phần: thỉ + lượng + đích Nghĩa ViệtCihui (toán học) (thuộc) vectơ