知冷知熱

zhī lěng zhī rè tri lãnh tri nhiệt

Hán Việt: tri lãnh tri nhiệt · Pinyin: zhī lěng zhī rè

Tổng quan

biết người khác lạnh hay nóng (thành ngữ) | rất chu đáo

Cấu tạo: (tri) + (lãnh) + (tri) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biết người khác lạnh hay nóng (thành ngữ) | rất chu đáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关心痛养起居,照顾周到细致。

Eng

  • CC-CEDICT to know whether others are cold or hot (idiom)|to be very considerate
  • Cihui to know whether others are cold or hot (idiom); to be very considerate