知幾其神 zhī jī qí shén · tri ki kì thần Hán Việt: tri ki kì thần · Pinyin: zhī jī qí shén Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 幾 (ki) + 其 (kì) + 神 (thần)Pinyinzhī jī qí shénHán Việttri ki kì thầnCấu tạo知 + 幾 + 其 + 神 · tri + ki + kì + thần nghĩa thành phần: tri + ki + kì + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 几:几微。指人能预知事情萌发的细微迹象,就能与神道相合。