知制誥

zhī zhì gào tri chế cáo

Hán Việt: tri chế cáo · Pinyin: zhī zhì gào

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (chế) + (cáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。唐宋兩朝專掌內命,典司詔誥的官吏。

Eng

  • Cihui 知制誥 hīzhìgào n. <trad.> official in charge of secretarial matters