知半解 tri bán giải Hán Việt: tri bán giải Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 半 (bán) + 解 (giải)Hán Việttri bán giảiCấu tạo知 + 半 + 解 · tri + bán + giải nghĩa thành phần: tri + bán + giải Nghĩa EngCihui sciolism