知古今

zhī gǔ jīn tri cổ kim

Hán Việt: tri cổ kim · Pinyin: zhī gǔ jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (cổ) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓识古通今。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓识古通今。

Eng

  • Cihui 知古今 hīgǔjīn n. <coll.> sb. with extensive knowledge