知天知地 zhī tiān zhī dì · tri thiên tri địa Hán Việt: tri thiên tri địa · Pinyin: zhī tiān zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 天 (thiên) + 知 (tri) + 地 (địa)Pinyinzhī tiān zhī dìHán Việttri thiên tri địaCấu tạo知 + 天 + 知 + 地 · tri + thiên + tri + địa nghĩa thành phần: tri + thiên + tri + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天:天气;地:地形。了解地形,了解气候。